Chủ đềTrường học
웨라팍 · /weː.laː.pʰák/

เวลาพัก

웨라팍/weː.laː.pʰák/wela phak
noun

khoảng nghỉ ngắn giữa các tiết học

Giờ ra chơi và giờ nghỉ đều nghe tự nhiên.

Ví dụ

  • 01

    เด็กๆ เล่นฟุตบอลตอนเวลาพัก

    Bọn trẻ đá bóng trong giờ ra chơi.

  • 02

    วันนี้เรามีเวลาพักแค่สิบนาที

    Hôm nay chúng tôi chỉ có mười phút giờ ra chơi.

  • 03

    ฉันทานของว่างกับเพื่อนตอนเวลาพัก

    Tôi ăn nhẹ với bạn bè trong giờ ra chơi.

Trong các ngôn ngữ khác

Mẹo người học

Chưa có mẹo người học. Lưu từ này kèm ghi chú dùng ngắn — ghi chú hữu ích có thể hiện ở đây sau khi duyệt.

Quay lại Tìm kiếm