Chủ đềTrường học
커졘슈시 · /kʰɤˋ.tɕjɛ́n.ɕjū.ɕiˊ/
课间休息
커졘슈시/kʰɤˋ.tɕjɛ́n.ɕjū.ɕiˊ/kèjiān xiūxinoun
khoảng nghỉ ngắn giữa các tiết học
课与课之间的短休息
Giờ ra chơi và giờ nghỉ đều nghe tự nhiên.
课间、课间休息都常见。
Ví dụ
Bọn trẻ đá bóng trong giờ ra chơi.
Hôm nay chúng tôi chỉ có mười phút giờ ra chơi.
Tôi ăn nhẹ với bạn bè trong giờ ra chơi.
Từ liên quan
pause(Tiếng Đức)休み時間(Tiếng Nhật)rehat(Tiếng Mã Lai)recess(Tiếng Philippines)เวลาพัก(Tiếng Thái)recreio(Tiếng Bồ Đào Nha)استراحة(Tiếng Ả Rập)récréation(Tiếng Pháp)쉬는 시간(Tiếng Hàn)giờ ra chơi(Tiếng Việt)recreo(Tiếng Tây Ban Nha)перемена(Tiếng Nga)recess(Tiếng Anh)istirahat(Tiếng Indonesia)अवकाश(Tiếng Hindi)
Ghi chú của người học khác
Chưa có ghi chú người học. Lưu từ này kèm ghi chú — có thể hiện ở đây sau khi duyệt.