Chủ đềTrường học
커졘슈시 · /kʰɤˋ.tɕjɛ́n.ɕjū.ɕiˊ/

课间休息

커졘슈시/kʰɤˋ.tɕjɛ́n.ɕjū.ɕiˊ/kèjiān xiūxi
noun

khoảng nghỉ ngắn giữa các tiết học

Giờ ra chơi và giờ nghỉ đều nghe tự nhiên.

Ví dụ

  • 01

    孩子们在课间休息踢足球。

    Bọn trẻ đá bóng trong giờ ra chơi.

  • 02

    今天课间休息只有十分钟。

    Hôm nay chúng tôi chỉ có mười phút giờ ra chơi.

  • 03

    我在课间休息和朋友吃了零食。

    Tôi ăn nhẹ với bạn bè trong giờ ra chơi.

Trong các ngôn ngữ khác

Mẹo người học

Chưa có mẹo người học. Lưu từ này kèm ghi chú dùng ngắn — ghi chú hữu ích có thể hiện ở đây sau khi duyệt.

Quay lại Tìm kiếm
课间休息 là gì, nghĩa [kèjiān xiūxi]: khoảng nghỉ ngắn giữa các tiết học | juin Sổ từ mở · juin.com