Chủ đềTrường học
르핫 · ᄛᅥ하트 · /rə.hat/
rehat
르핫/rə.hat/noun
khoảng nghỉ ngắn giữa các tiết học
rehat singkat antara pelajaran
Giờ ra chơi và giờ nghỉ đều nghe tự nhiên.
Rehat dan waktu rehat biasa di sekolah.
Ví dụ
Bọn trẻ đá bóng trong giờ ra chơi.
Hôm nay chúng tôi chỉ có mười phút giờ ra chơi.
Tôi ăn nhẹ với bạn bè trong giờ ra chơi.
Từ liên quan
pause(Tiếng Đức)休み時間(Tiếng Nhật)recess(Tiếng Philippines)เวลาพัก(Tiếng Thái)recreio(Tiếng Bồ Đào Nha)استراحة(Tiếng Ả Rập)课间休息(Tiếng Trung)récréation(Tiếng Pháp)쉬는 시간(Tiếng Hàn)giờ ra chơi(Tiếng Việt)recreo(Tiếng Tây Ban Nha)перемена(Tiếng Nga)recess(Tiếng Anh)istirahat(Tiếng Indonesia)अवकाश(Tiếng Hindi)
Ghi chú của người học khác
Chưa có ghi chú người học. Lưu từ này kèm ghi chú — có thể hiện ở đây sau khi duyệt.