Chủ đềTrường học
르핫 · ᄛᅥ하드 · /rə.hat/

rehat

/rə.hat/

Hiển thị theo nguyên lý Hunminjeongeum · ㆄ f · ㅸ v · ㅿ z · ㅼ th · ᄙ l · ᄛ r · ᄼ s · ᄾ sh · ᄿ zh · ㅥ ñ

noun

khoảng nghỉ ngắn giữa các tiết học

Giờ ra chơi và giờ nghỉ đều nghe tự nhiên.

Ví dụ

  • 01

    Kanak-kanak main bola sepak semasa rehat.

    Bọn trẻ đá bóng trong giờ ra chơi.

  • 02

    Hari ini kami hanya ada sepuluh minit rehat.

    Hôm nay chúng tôi chỉ có mười phút giờ ra chơi.

  • 03

    Saya makan snek dengan rakan semasa rehat.

    Tôi ăn nhẹ với bạn bè trong giờ ra chơi.

Trong các ngôn ngữ khác

Mẹo người học

Chưa có mẹo người học. Lưu từ này kèm ghi chú dùng ngắn — ghi chú hữu ích có thể hiện ở đây sau khi duyệt.

Quay lại Tìm kiếm
rehat là gì, nghĩa: khoảng nghỉ ngắn giữa các tiết học | juin Sổ từ mở · juin.com