Chủ đềTrường học
페레메나 · /pʲɪrʲɪˈmʲe.nə/

перемена

페레메나/pʲɪrʲɪˈmʲe.nə/peremena
noun

khoảng nghỉ ngắn giữa các tiết học

Giờ ra chơi và giờ nghỉ đều nghe tự nhiên.

Ví dụ

  • 01

    Перемена — это когда дети играют в футбол.

    Bọn trẻ đá bóng trong giờ ra chơi.

  • 02

    Сегодня перемена длится только десять минут.

    Hôm nay chúng tôi chỉ có mười phút giờ ra chơi.

  • 03

    Друзья ждут меня: перемена уже началась.

    Tôi ăn nhẹ với bạn bè trong giờ ra chơi.

Trong các ngôn ngữ khác

Mẹo người học

Chưa có mẹo người học. Lưu từ này kèm ghi chú dùng ngắn — ghi chú hữu ích có thể hiện ở đây sau khi duyệt.

Quay lại Tìm kiếm