Chủ đềTrường học
이스티라핫 · 잇티ᄛᅡ하트 · /is.ti.ra.hat/
istirahat
이스티라핫/is.ti.ra.hat/noun
khoảng nghỉ ngắn giữa các tiết học
jeda singkat di antara pelajaran
Giờ ra chơi và giờ nghỉ đều nghe tự nhiên.
Istirahat dan rehat sama-sama dipakai.
Ví dụ
Bọn trẻ đá bóng trong giờ ra chơi.
Hôm nay chúng tôi chỉ có mười phút giờ ra chơi.
Tôi ăn nhẹ với bạn bè trong giờ ra chơi.
Từ liên quan
Ghi chú của người học khác
Chưa có ghi chú người học. Lưu từ này kèm ghi chú — có thể hiện ở đây sau khi duyệt.