Chủ đềTrường học
레크레아시옹 · /ʁe.kʁe.a.sjɔ̃/

récréation

레크레아시옹/ʁe.kʁe.a.sjɔ̃/
noun

khoảng nghỉ ngắn giữa các tiết học

Giờ ra chơi và giờ nghỉ đều nghe tự nhiên.

Ví dụ

  • 01

    Les enfants jouent au foot pendant la récréation.

    Bọn trẻ đá bóng trong giờ ra chơi.

  • 02

    Nous n'avons que dix minutes de récréation aujourd'hui.

    Hôm nay chúng tôi chỉ có mười phút giờ ra chơi.

  • 03

    J'ai mangé un goûter avec des amis à la récréation.

    Tôi ăn nhẹ với bạn bè trong giờ ra chơi.

Trong các ngôn ngữ khác

Mẹo người học

Chưa có mẹo người học. Lưu từ này kèm ghi chú dùng ngắn — ghi chú hữu ích có thể hiện ở đây sau khi duyệt.

Quay lại Tìm kiếm
récréation là gì, nghĩa: khoảng nghỉ ngắn giữa các tiết học | juin Sổ từ mở · juin.com