Chủ đềTrường học
이스티라하 · 잇티ᄛᅡ아 · /istiˈraː.ħa/
استراحة
이스티라하/istiˈraː.ħa/istirahanoun
khoảng nghỉ ngắn giữa các tiết học
استراحة قصيرة بين الحصص
Giờ ra chơi và giờ nghỉ đều nghe tự nhiên.
استراحة شائعة في المدارس.
Ví dụ
Bọn trẻ đá bóng trong giờ ra chơi.
Hôm nay chúng tôi chỉ có mười phút giờ ra chơi.
Tôi ăn nhẹ với bạn bè trong giờ ra chơi.
Từ liên quan
pause(Tiếng Đức)休み時間(Tiếng Nhật)rehat(Tiếng Mã Lai)recess(Tiếng Philippines)เวลาพัก(Tiếng Thái)recreio(Tiếng Bồ Đào Nha)课间休息(Tiếng Trung)récréation(Tiếng Pháp)쉬는 시간(Tiếng Hàn)giờ ra chơi(Tiếng Việt)recreo(Tiếng Tây Ban Nha)перемена(Tiếng Nga)recess(Tiếng Anh)istirahat(Tiếng Indonesia)अवकाश(Tiếng Hindi)
Ghi chú của người học khác
Chưa có ghi chú người học. Lưu từ này kèm ghi chú — có thể hiện ở đây sau khi duyệt.