Chủ đềTrường học
이스티라하 · /istiˈraː.ħa/

استراحة

이스티라하/istiˈraː.ħa/istiraha
noun

khoảng nghỉ ngắn giữa các tiết học

Giờ ra chơi và giờ nghỉ đều nghe tự nhiên.

Ví dụ

  • 01

    يلعب الأطفال كرة القدم أثناء الاستراحة.

    Bọn trẻ đá bóng trong giờ ra chơi.

  • 02

    لدينا عشر دقائق فقط من الاستراحة اليوم.

    Hôm nay chúng tôi chỉ có mười phút giờ ra chơi.

  • 03

    أكلت وجبة خفيفة مع الأصدقاء في الاستراحة.

    Tôi ăn nhẹ với bạn bè trong giờ ra chơi.

Trong các ngôn ngữ khác

Mẹo người học

Chưa có mẹo người học. Lưu từ này kèm ghi chú dùng ngắn — ghi chú hữu ích có thể hiện ở đây sau khi duyệt.

Quay lại Tìm kiếm
استراحة là gì, nghĩa [istiraha]: khoảng nghỉ ngắn giữa các tiết học | juin Sổ từ mở · juin.com