Chủ đềTrường học
야스미지칸 · /jasu.mi.dʑi.kaŋ/
休み時間
야스미지칸/jasu.mi.dʑi.kaŋ/yasumi jikannoun
khoảng nghỉ ngắn giữa các tiết học
Giờ ra chơi và giờ nghỉ đều nghe tự nhiên.
Ví dụ
Bọn trẻ đá bóng trong giờ ra chơi.
Hôm nay chúng tôi chỉ có mười phút giờ ra chơi.
Tôi ăn nhẹ với bạn bè trong giờ ra chơi.
Trong các ngôn ngữ khác
เวลาพัก(Tiếng Thái)recreio(Tiếng Bồ Đào Nha)استراحة(Tiếng Ả Rập)pause(Tiếng Đức)rehat(Tiếng Mã Lai)recess(Tiếng Philippines)쉬는 시간(Tiếng Hàn)课间休息(Tiếng Trung)récréation(Tiếng Pháp)giờ ra chơi(Tiếng Việt)recreo(Tiếng Tây Ban Nha)перемена(Tiếng Nga)recess(Tiếng Anh)istirahat(Tiếng Indonesia)अवकाश(Tiếng Hindi)
Mẹo người học
Chưa có mẹo người học. Lưu từ này kèm ghi chú dùng ngắn — ghi chú hữu ích có thể hiện ở đây sau khi duyệt.