Chủ đềTrường học
야스미지칸 · /jasu.mi.dʑi.kaŋ/

休み時間

야스미지칸/jasu.mi.dʑi.kaŋ/yasumi jikan
noun

khoảng nghỉ ngắn giữa các tiết học

Giờ ra chơi và giờ nghỉ đều nghe tự nhiên.

Ví dụ

  • 01

    子どもたちは休み時間にサッカーをします。

    Bọn trẻ đá bóng trong giờ ra chơi.

  • 02

    今日の休み時間は十分しかありません。

    Hôm nay chúng tôi chỉ có mười phút giờ ra chơi.

  • 03

    休み時間に友達とおやつを食べました。

    Tôi ăn nhẹ với bạn bè trong giờ ra chơi.

Trong các ngôn ngữ khác

Mẹo người học

Chưa có mẹo người học. Lưu từ này kèm ghi chú dùng ngắn — ghi chú hữu ích có thể hiện ở đây sau khi duyệt.

Quay lại Tìm kiếm
休み時間 là gì, nghĩa [yasumi jikan]: khoảng nghỉ ngắn giữa các tiết học | juin Sổ từ mở · juin.com