Chủ đềTrường học
에스크리토리오 · /es.kɾiˈto.ɾjo/

escritorio

에스크리토리오/es.kɾiˈto.ɾjo/
noun

bàn để viết và học ở trường hoặc ở nhà

Bàn học khác bàn ăn.

Ví dụ

  • 01

    Por favor, pongan los libros sobre el escritorio.

    Hãy để sách lên bàn học.

  • 02

    Había un diccionario en el escritorio de cada estudiante.

    Trên bàn học của mỗi học sinh có một cuốn từ điển.

  • 03

    Limpié mi escritorio antes de empezar la tarea.

    Tôi dọn bàn học trước khi làm bài tập về nhà.

Trong các ngôn ngữ khác

Mẹo người học

Chưa có mẹo người học. Lưu từ này kèm ghi chú dùng ngắn — ghi chú hữu ích có thể hiện ở đây sau khi duyệt.

Quay lại Tìm kiếm
escritorio là gì, nghĩa: bàn để viết và học ở trường hoặc ở nhà | juin Sổ từ mở · juin.com