Chủ đềTrường học
에스크리토리오 · 엣크ᄛᅵ토ᄛᅩ · /es.kɾiˈto.ɾjo/
escritorio
에스크리토리오/es.kɾiˈto.ɾjo/noun
bàn để viết và học ở trường hoặc ở nhà
mesa para escribir y estudiar en la escuela o en casa
Bàn học khác bàn ăn.
Escritorio suele tener cajones; mesa es más general.
Ví dụ
Hãy để sách lên bàn học.
Trên bàn học của mỗi học sinh có một cuốn từ điển.
Tôi dọn bàn học trước khi làm bài tập về nhà.
Từ liên quan
Ghi chú của người học khác
Chưa có ghi chú người học. Lưu từ này kèm ghi chú — có thể hiện ở đây sau khi duyệt.