Chủ đềTrường học
파르타 · 바ᄛᅳ더 · /ˈpar.tə/

парта

/ˈpar.tə/parta

Hiển thị theo nguyên lý Hunminjeongeum · ㆄ f · ㅸ v · ㅿ z · ㅼ th · ᄙ l · ᄛ r · ᄼ s · ᄾ sh · ᄿ zh · ㅥ ñ

noun

bàn để viết và học ở trường hoặc ở nhà

Bàn học khác bàn ăn.

Ví dụ

  • 01

    Пожалуйста, положите книги: парта свободна.

    Hãy để sách lên bàn học.

  • 02

    У каждого ученика парта и словарь.

    Trên bàn học của mỗi học sinh có một cuốn từ điển.

  • 03

    Я убрал: парта чистая перед домашним заданием.

    Tôi dọn bàn học trước khi làm bài tập về nhà.

Trong các ngôn ngữ khác

Mẹo người học

Chưa có mẹo người học. Lưu từ này kèm ghi chú dùng ngắn — ghi chú hữu ích có thể hiện ở đây sau khi duyệt.

Quay lại Tìm kiếm
парта là gì, nghĩa [parta]: bàn để viết và học ở trường hoặc ở nhà | juin Sổ từ mở · juin.com