Chủ đềTrường học
파르타 · 바ᄛᅳ터 · /ˈpar.tə/
парта
파르타/ˈpar.tə/partanoun
bàn để viết và học ở trường hoặc ở nhà
стол для письма и учёбы в школе или дома
Bàn học khác bàn ăn.
Парта — школьный стол; стол шире.
Ví dụ
Hãy để sách lên bàn học.
Trên bàn học của mỗi học sinh có một cuốn từ điển.
Tôi dọn bàn học trước khi làm bài tập về nhà.
Từ liên quan
Ghi chú của người học khác
Chưa có ghi chú người học. Lưu từ này kèm ghi chú — có thể hiện ở đây sau khi duyệt.