Chủ đềTrường học
토 · /tóʔ/

โต๊ะ

/tóʔ/to
noun

bàn để viết và học ở trường hoặc ở nhà

Bàn học khác bàn ăn.

Ví dụ

  • 01

    กรุณาเอาหนังสือวางบนโต๊ะ

    Hãy để sách lên bàn học.

  • 02

    มีพจนานุกรมบนโต๊ะของนักเรียนทุกคน

    Trên bàn học của mỗi học sinh có một cuốn từ điển.

  • 03

    ฉันเก็บโต๊ะก่อนเริ่มทำการบ้าน

    Tôi dọn bàn học trước khi làm bài tập về nhà.

Trong các ngôn ngữ khác

Mẹo người học

Chưa có mẹo người học. Lưu từ này kèm ghi chú dùng ngắn — ghi chú hữu ích có thể hiện ở đây sau khi duyệt.

Quay lại Tìm kiếm