Chủ đềTrường học
덱ᄼᅡᆼ · /tɕʰɛk.sʰaŋ/

책상

덱ᄼᅡᆼ/tɕʰɛk.sʰaŋ/Hiển thị theo nguyên lý Hunminjeongeum · ㆄ f · ㅸ v · ㅿ z · ㅼ th · ᄙ l · ᄛ r · ᄼ s · ᄾ sh · ᄿ zh · ㅥ ñchaeksang
noun

bàn để viết và học ở trường hoặc ở nhà

Bàn học khác bàn ăn.

Ví dụ

  • 01

    책을 책상 위에 올려 주세요.

    Hãy để sách lên bàn học.

  • 02

    모든 학생의 책상 위에 사전이 있었어요.

    Trên bàn học của mỗi học sinh có một cuốn từ điển.

  • 03

    숙제를 시작하기 전에 책상을 치웠어요.

    Tôi dọn bàn học trước khi làm bài tập về nhà.

Trong các ngôn ngữ khác

Mẹo người học

Chưa có mẹo người học. Lưu từ này kèm ghi chú dùng ngắn — ghi chú hữu ích có thể hiện ở đây sau khi duyệt.

Quay lại Tìm kiếm
책상 là gì, nghĩa [chaeksang]: bàn để viết và học ở trường hoặc ở nhà | juin Sổ từ mở · juin.com