Chủ đềTrường học
chaeksang · /tɕʰɛk.sʰaŋ/
책상
/tɕʰɛk.sʰaŋ/noun
bàn để viết và học ở trường hoặc ở nhà
학교나 집에서 공부·글쓰기용 테이블
Bàn học khác bàn ăn.
책상은 서랍이 있는 경우가 많고, 식탁·탁자와 구분됩니다.
Ví dụ
Hãy để sách lên bàn học.
Trên bàn học của mỗi học sinh có một cuốn từ điển.
Tôi dọn bàn học trước khi làm bài tập về nhà.
Từ liên quan
Ghi chú của người học khác
Chưa có ghi chú người học. Lưu từ này kèm ghi chú — có thể hiện ở đây sau khi duyệt.