Chủ đềTrường học
슈줘 · /ʂū.tʂwō/
书桌
슈줘/ʂū.tʂwō/shūzhuōnoun
bàn để viết và học ở trường hoặc ở nhà
在学校或家里写字学习用的桌子
Bàn học khác bàn ăn.
书桌常有抽屉;桌子更泛指。
Ví dụ
Hãy để sách lên bàn học.
Trên bàn học của mỗi học sinh có một cuốn từ điển.
Tôi dọn bàn học trước khi làm bài tập về nhà.
Từ liên quan
Ghi chú của người học khác
Chưa có ghi chú người học. Lưu từ này kèm ghi chú — có thể hiện ở đây sau khi duyệt.