Chủ đềTrường học
슈줘 · /ʂū.tʂwō/

书桌

슈줘/ʂū.tʂwō/shūzhuō
noun

bàn để viết và học ở trường hoặc ở nhà

Bàn học khác bàn ăn.

Ví dụ

  • 01

    请把书放在书桌上。

    Hãy để sách lên bàn học.

  • 02

    每位学生的书桌上都有一本词典。

    Trên bàn học của mỗi học sinh có một cuốn từ điển.

  • 03

    开始写作业前我整理了书桌。

    Tôi dọn bàn học trước khi làm bài tập về nhà.

Trong các ngôn ngữ khác

Mẹo người học

Chưa có mẹo người học. Lưu từ này kèm ghi chú dùng ngắn — ghi chú hữu ích có thể hiện ở đây sau khi duyệt.

Quay lại Tìm kiếm
书桌 là gì, nghĩa [shūzhuō]: bàn để viết và học ở trường hoặc ở nhà | juin Sổ từ mở · juin.com