Chủ đềTrường học
메사 · /ˈme.sa/
mesa
메사/ˈme.sa/noun
bàn để viết và học ở trường hoặc ở nhà
mesa para sa pagsusulat at pag-aaral sa paaralan o bahay
Bàn học khác bàn ăn.
Mesa sa paaralan maaaring may drawer.
Ví dụ
Hãy để sách lên bàn học.
Trên bàn học của mỗi học sinh có một cuốn từ điển.
Tôi dọn bàn học trước khi làm bài tập về nhà.
Từ liên quan
Ghi chú của người học khác
Chưa có ghi chú người học. Lưu từ này kèm ghi chú — có thể hiện ở đây sau khi duyệt.