Chủ đềTrường học
카르테이라 · /kaʁˈte(j).ɾɐ/

carteira

카르테이라/kaʁˈte(j).ɾɐ/
noun

bàn để viết và học ở trường hoặc ở nhà

Bàn học khác bàn ăn.

Ví dụ

  • 01

    Por favor, coloquem os livros sobre a carteira.

    Hãy để sách lên bàn học.

  • 02

    Havia um dicionário em cima da carteira de cada estudante.

    Trên bàn học của mỗi học sinh có một cuốn từ điển.

  • 03

    Eu limpei a carteira antes de começar a lição de casa.

    Tôi dọn bàn học trước khi làm bài tập về nhà.

Trong các ngôn ngữ khác

Mẹo người học

Chưa có mẹo người học. Lưu từ này kèm ghi chú dùng ngắn — ghi chú hữu ích có thể hiện ở đây sau khi duyệt.

Quay lại Tìm kiếm