Chủ đềTrường học
카르테이라 · 카테ᄛᅥ · /kaʁˈte(j).ɾɐ/
carteira
카르테이라/kaʁˈte(j).ɾɐ/noun
bàn để viết và học ở trường hoặc ở nhà
mesa para escrever e estudar na escola ou em casa
Bàn học khác bàn ăn.
Carteira na escola; mesa é mais geral.
Ví dụ
Hãy để sách lên bàn học.
Trên bàn học của mỗi học sinh có một cuốn từ điển.
Tôi dọn bàn học trước khi làm bài tập về nhà.
Từ liên quan
Ghi chú của người học khác
Chưa có ghi chú người học. Lưu từ này kèm ghi chú — có thể hiện ở đây sau khi duyệt.