Chủ đềTrường học
막탑 · /ˈmak.tab/

مكتب

막탑/ˈmak.tab/maktab
noun

bàn để viết và học ở trường hoặc ở nhà

Bàn học khác bàn ăn.

Ví dụ

  • 01

    يرجى وضع كتبكم على المكتب.

    Hãy để sách lên bàn học.

  • 02

    كان هناك قاموس على مكتب كل طالب.

    Trên bàn học của mỗi học sinh có một cuốn từ điển.

  • 03

    نظّفت مكتبي قبل بدء الواجب منزلي.

    Tôi dọn bàn học trước khi làm bài tập về nhà.

Trong các ngôn ngữ khác

Mẹo người học

Chưa có mẹo người học. Lưu từ này kèm ghi chú dùng ngắn — ghi chú hữu ích có thể hiện ở đây sau khi duyệt.

Quay lại Tìm kiếm
مكتب là gì, nghĩa [maktab]: bàn để viết và học ở trường hoặc ở nhà | juin Sổ từ mở · juin.com