Chủ đềTrường học
데스크 · /desk/

desk

데스크/desk/
noun

bàn để viết và học ở trường hoặc ở nhà

Bàn học khác bàn ăn.

Ví dụ

  • 01

    Please put your books on the desk.

    Hãy để sách lên bàn học.

  • 02

    There was a dictionary on every student's desk.

    Trên bàn học của mỗi học sinh có một cuốn từ điển.

  • 03

    I cleaned my desk before starting homework.

    Tôi dọn bàn học trước khi làm bài tập về nhà.

Trong các ngôn ngữ khác

Mẹo người học

Chưa có mẹo người học. Lưu từ này kèm ghi chú dùng ngắn — ghi chú hữu ích có thể hiện ở đây sau khi duyệt.

Quay lại Tìm kiếm