Chủ đềTrường học
데스크 · /desk/
desk
데스크/desk/noun
bàn để viết và học ở trường hoặc ở nhà
table for writing and studying at school or home
Bàn học khác bàn ăn.
Desk often has drawers; table is more general furniture.
Ví dụ
Hãy để sách lên bàn học.
Trên bàn học của mỗi học sinh có một cuốn từ điển.
Tôi dọn bàn học trước khi làm bài tập về nhà.
Từ liên quan
Ghi chú của người học khác
Chưa có ghi chú người học. Lưu từ này kèm ghi chú — có thể hiện ở đây sau khi duyệt.