Chủ đềTrường học
뷰로 · /by.ʁo/
bureau
뷰로/by.ʁo/noun
bàn để viết và học ở trường hoặc ở nhà
table pour écrire et étudier à l'école ou à la maison
Bàn học khác bàn ăn.
Bureau a souvent des tiroirs; table est plus général.
Ví dụ
Hãy để sách lên bàn học.
Trên bàn học của mỗi học sinh có một cuốn từ điển.
Tôi dọn bàn học trước khi làm bài tập về nhà.
Từ liên quan
Ghi chú của người học khác
Chưa có ghi chú người học. Lưu từ này kèm ghi chú — có thể hiện ở đây sau khi duyệt.