Chủ đềTrường học
뷰로 · /by.ʁo/

bureau

뷰로/by.ʁo/
noun

bàn để viết và học ở trường hoặc ở nhà

Bàn học khác bàn ăn.

Ví dụ

  • 01

    Veuillez poser vos livres sur le bureau.

    Hãy để sách lên bàn học.

  • 02

    Il y avait un dictionnaire sur le bureau de chaque élève.

    Trên bàn học của mỗi học sinh có một cuốn từ điển.

  • 03

    J'ai rangé mon bureau avant de commencer les devoirs.

    Tôi dọn bàn học trước khi làm bài tập về nhà.

Trong các ngôn ngữ khác

Mẹo người học

Chưa có mẹo người học. Lưu từ này kèm ghi chú dùng ngắn — ghi chú hữu ích có thể hiện ở đây sau khi duyệt.

Quay lại Tìm kiếm