Chủ đềTrường học
슈라이프티슈 · /ˈʃʁaɪp.tɪʃ/
schreibtisch
슈라이프티슈/ˈʃʁaɪp.tɪʃ/noun
bàn để viết và học ở trường hoặc ở nhà
Tisch zum Schreiben und Lernen in Schule oder Zuhause
Bàn học khác bàn ăn.
Schreibtisch oft mit Schubladen; Tisch allgemeiner.
Ví dụ
Hãy để sách lên bàn học.
Trên bàn học của mỗi học sinh có một cuốn từ điển.
Tôi dọn bàn học trước khi làm bài tập về nhà.
Từ liên quan
Ghi chú của người học khác
Chưa có ghi chú người học. Lưu từ này kèm ghi chú — có thể hiện ở đây sau khi duyệt.