Chủ đềTrường học
카오스 · /kʰǎʊ.ʂɻ̩ˋ/

考试

카오스/kʰǎʊ.ʂɻ̩ˋ/kǎoshì
noun

bài kiểm tra chính thức về kiến thức hoặc kỹ năng

Kỳ thi chính thức; bài kiểm tra rộng hơn.

Ví dụ

  • 01

    期末考试在下周五早上。

    Kỳ thi cuối kỳ là sáng thứ Sáu tuần sau.

  • 02

    我整周都在认真准备历史考试。

    Tôi học chăm cho kỳ thi lịch sử cả tuần.

  • 03

    数学考试开始前她很紧张。

    Cô ấy lo lắng trước khi kỳ thi toán bắt đầu.

Trong các ngôn ngữ khác

Mẹo người học

Chưa có mẹo người học. Lưu từ này kèm ghi chú dùng ngắn — ghi chú hữu ích có thể hiện ở đây sau khi duyệt.

Quay lại Tìm kiếm