Chủ đềTrường học
우지안 · /u.dʒi.an/

ujian

우지안/u.dʒi.an/
noun

bài kiểm tra chính thức về kiến thức hoặc kỹ năng

Kỳ thi chính thức; bài kiểm tra rộng hơn.

Ví dụ

  • 01

    Ujian akhir adalah Jumat pagi depan.

    Kỳ thi cuối kỳ là sáng thứ Sáu tuần sau.

  • 02

    Saya belajar keras untuk ujian sejarah sepanjang minggu.

    Tôi học chăm cho kỳ thi lịch sử cả tuần.

  • 03

    Dia gugup sebelum ujian matematika dimulai.

    Cô ấy lo lắng trước khi kỳ thi toán bắt đầu.

Trong các ngôn ngữ khác

Mẹo người học

Chưa có mẹo người học. Lưu từ này kèm ghi chú dùng ngắn — ghi chú hữu ích có thể hiện ở đây sau khi duyệt.

Quay lại Tìm kiếm
ujian là gì, nghĩa: bài kiểm tra chính thức về kiến thức hoặc kỹ năng | juin Sổ từ mở · juin.com