Chủ đềTrường học
프뤼풍 · 브ᅗᅮᆼ · /ˈpʁyː.fʊŋ/
prüfung
프뤼풍/ˈpʁyː.fʊŋ/noun
bài kiểm tra chính thức về kiến thức hoặc kỹ năng
formelle Prüfung von Wissen oder Können
Kỳ thi chính thức; bài kiểm tra rộng hơn.
Prüfung formal; Test oft allgemeiner.
Ví dụ
Kỳ thi cuối kỳ là sáng thứ Sáu tuần sau.
Tôi học chăm cho kỳ thi lịch sử cả tuần.
Cô ấy lo lắng trước khi kỳ thi toán bắt đầu.
Từ liên quan
Ghi chú của người học khác
Chưa có ghi chú người học. Lưu từ này kèm ghi chú — có thể hiện ở đây sau khi duyệt.