Chủ đềTrường học
임티한 · /im.tiˈħaːn/

امتحان

임티한/im.tiˈħaːn/imtihan
noun

bài kiểm tra chính thức về kiến thức hoặc kỹ năng

Kỳ thi chính thức; bài kiểm tra rộng hơn.

Ví dụ

  • 01

    الامتحان النهائي صباح الجمعة القادمة.

    Kỳ thi cuối kỳ là sáng thứ Sáu tuần sau.

  • 02

    ذاكرت بجد لامتحان التاريخ طوال الأسبوع.

    Tôi học chăm cho kỳ thi lịch sử cả tuần.

  • 03

    شعرت بالتوتر قبل أن يبدأ امتحان الرياضيات.

    Cô ấy lo lắng trước khi kỳ thi toán bắt đầu.

Trong các ngôn ngữ khác

Mẹo người học

Chưa có mẹo người học. Lưu từ này kèm ghi chú dùng ngắn — ghi chú hữu ích có thể hiện ở đây sau khi duyệt.

Quay lại Tìm kiếm
امتحان là gì, nghĩa [imtihan]: bài kiểm tra chính thức về kiến thức hoặc kỹ năng | juin Sổ từ mở · juin.com