Chủ đềTrường học
임티한 · /im.tiˈħaːn/
امتحان
임티한/im.tiˈħaːn/imtihannoun
bài kiểm tra chính thức về kiến thức hoặc kỹ năng
اختبار رسمي للمعرفة أو المهارة
Kỳ thi chính thức; bài kiểm tra rộng hơn.
امتحان رسمي؛ اختبار أعم.
Ví dụ
Kỳ thi cuối kỳ là sáng thứ Sáu tuần sau.
Tôi học chăm cho kỳ thi lịch sử cả tuần.
Cô ấy lo lắng trước khi kỳ thi toán bắt đầu.
Từ liên quan
Ghi chú của người học khác
Chưa có ghi chú người học. Lưu từ này kèm ghi chú — có thể hiện ở đây sau khi duyệt.