Chủ đềTrường học
시켄 · /ɕi.ken/

試験

시켄/ɕi.ken/shiken
noun

bài kiểm tra chính thức về kiến thức hoặc kỹ năng

Kỳ thi chính thức; bài kiểm tra rộng hơn.

Ví dụ

  • 01

    期末試験は来週の金曜日の朝です。

    Kỳ thi cuối kỳ là sáng thứ Sáu tuần sau.

  • 02

    私は一週間ずっと歴史の試験を頑張って勉強しました。

    Tôi học chăm cho kỳ thi lịch sử cả tuần.

  • 03

    数学の試験が始まる前、彼女は緊張していました。

    Cô ấy lo lắng trước khi kỳ thi toán bắt đầu.

Trong các ngôn ngữ khác

Mẹo người học

Chưa có mẹo người học. Lưu từ này kèm ghi chú dùng ngắn — ghi chú hữu ích có thể hiện ở đây sau khi duyệt.

Quay lại Tìm kiếm
試験 là gì, nghĩa [shiken]: bài kiểm tra chính thức về kiến thức hoặc kỹ năng | juin Sổ từ mở · juin.com