Chủ đềTrường học
엑자멘 · 엑ᅀᅡ민 · /ɛkˈza.mʲɪn/
экзамен
엑자멘/ɛkˈza.mʲɪn/ekzamennoun
bài kiểm tra chính thức về kiến thức hoặc kỹ năng
официальная проверка знаний или навыков
Kỳ thi chính thức; bài kiểm tra rộng hơn.
Экзамен формальнее; тест шире.
Ví dụ
Kỳ thi cuối kỳ là sáng thứ Sáu tuần sau.
Tôi học chăm cho kỳ thi lịch sử cả tuần.
Cô ấy lo lắng trước khi kỳ thi toán bắt đầu.
Từ liên quan
Ghi chú của người học khác
Chưa có ghi chú người học. Lưu từ này kèm ghi chú — có thể hiện ở đây sau khi duyệt.