Chủ đềTrường học
프로바 · /ˈpɾɔ.va/

prova

프로바/ˈpɾɔ.va/
noun

bài kiểm tra chính thức về kiến thức hoặc kỹ năng

Kỳ thi chính thức; bài kiểm tra rộng hơn.

Ví dụ

  • 01

    A prova final é na próxima sexta de manhã.

    Kỳ thi cuối kỳ là sáng thứ Sáu tuần sau.

  • 02

    Estudei bastante para a prova de história a semana toda.

    Tôi học chăm cho kỳ thi lịch sử cả tuần.

  • 03

    Ela ficou nervosa antes de começar a prova de matemática.

    Cô ấy lo lắng trước khi kỳ thi toán bắt đầu.

Trong các ngôn ngữ khác

Mẹo người học

Chưa có mẹo người học. Lưu từ này kèm ghi chú dùng ngắn — ghi chú hữu ích có thể hiện ở đây sau khi duyệt.

Quay lại Tìm kiếm