Chủ đềTrường học
이그잼 · 익ᅀᅢ므 · /ɪɡˈzæm/

exam

/ɪɡˈzæm/
noun

bài kiểm tra chính thức về kiến thức hoặc kỹ năng

Kỳ thi chính thức; bài kiểm tra rộng hơn.

Ví dụ

  • 01

    The final exam is next Friday morning.

    Kỳ thi cuối kỳ là sáng thứ Sáu tuần sau.

  • 02

    I studied hard for the history exam all week.

    Tôi học chăm cho kỳ thi lịch sử cả tuần.

  • 03

    She felt nervous before the math exam began.

    Cô ấy lo lắng trước khi kỳ thi toán bắt đầu.

Trong các ngôn ngữ khác

Mẹo người học

Chưa có mẹo người học. Lưu từ này kèm ghi chú dùng ngắn — ghi chú hữu ích có thể hiện ở đây sau khi duyệt.

Quay lại Tìm kiếm