Chủ đềTrường học
드부아르 · /də.vwaʁ/

devoirs

드부아르/də.vwaʁ/
noun

bài tập trường làm ở nhà

Bài tập về nhà và bài tập ở nhà đều nghe tự nhiên.

Ví dụ

  • 01

    J'ai fini mes devoirs avant le dîner.

    Tôi làm xong bài tập về nhà trước bữa tối.

  • 02

    Le professeur a donné beaucoup de devoirs cette semaine.

    Giáo viên giao nhiều bài tập về nhà tuần này.

  • 03

    Fais tes devoirs soigneusement et vérifie tes réponses.

    Hãy làm bài tập về nhà cẩn thận và kiểm tra đáp án.

Trong các ngôn ngữ khác

Mẹo người học

Chưa có mẹo người học. Lưu từ này kèm ghi chú dùng ngắn — ghi chú hữu ích có thể hiện ở đây sau khi duyệt.

Quay lại Tìm kiếm
devoirs là gì, nghĩa: bài tập trường làm ở nhà | juin Sổ từ mở · juin.com