Chủ đềTrường học
리상 지 카자 · ᄙᅵ서지카ᅀᅡ · /liˈsɐ̃w dʒi ˈka.za/
lição de casa
리상 지 카자/liˈsɐ̃w dʒi ˈka.za/noun
bài tập trường làm ở nhà
trabalho escolar feito em casa
Bài tập về nhà và bài tập ở nhà đều nghe tự nhiên.
Lição de casa e dever de casa são comuns.
Ví dụ
Tôi làm xong bài tập về nhà trước bữa tối.
Giáo viên giao nhiều bài tập về nhà tuần này.
Hãy làm bài tập về nhà cẩn thận và kiểm tra đáp án.
Từ liên quan
숙제(Tiếng Hàn)作业(Tiếng Trung)devoirs(Tiếng Pháp)pr(Tiếng Indonesia)bài tập về nhà(Tiếng Việt)宿題(Tiếng Nhật)hausaufgabe(Tiếng Đức)takdang-aralin(Tiếng Philippines)การบ้าน(Tiếng Thái)गृहकार्य(Tiếng Hindi)tarea(Tiếng Tây Ban Nha)домашнее задание(Tiếng Nga)واجب منزلي(Tiếng Ả Rập)homework(Tiếng Anh)kerja rumah(Tiếng Mã Lai)
Ghi chú của người học khác
Chưa có ghi chú người học. Lưu từ này kèm ghi chú — có thể hiện ở đây sau khi duyệt.