Chủ đềTrường học
리상 지 카자 · /liˈsɐ̃w dʒi ˈka.za/

lição de casa

리상 지 카자/liˈsɐ̃w dʒi ˈka.za/
noun

bài tập trường làm ở nhà

Bài tập về nhà và bài tập ở nhà đều nghe tự nhiên.

Ví dụ

  • 01

    Eu terminei a lição de casa antes do jantar.

    Tôi làm xong bài tập về nhà trước bữa tối.

  • 02

    O professor deu muita lição de casa esta semana.

    Giáo viên giao nhiều bài tập về nhà tuần này.

  • 03

    Faça a lição de casa com cuidado e confira as respostas.

    Hãy làm bài tập về nhà cẩn thận và kiểm tra đáp án.

Trong các ngôn ngữ khác

Mẹo người học

Chưa có mẹo người học. Lưu từ này kèm ghi chú dùng ngắn — ghi chú hữu ích có thể hiện ở đây sau khi duyệt.

Quay lại Tìm kiếm