Chủ đềTrường học
하우스아우프가베 · 하우사우ᅗᅳ가버 · /ˈhaʊs.ʔaʊf.ɡaː.bə/
hausaufgabe
하우스아우프가베/ˈhaʊs.ʔaʊf.ɡaː.bə/noun
bài tập trường làm ở nhà
Schularbeit, die zu Hause erledigt wird
Bài tập về nhà và bài tập ở nhà đều nghe tự nhiên.
Hausaufgabe oft Singular; Hausaufgaben im Plural häufig.
Ví dụ
Tôi làm xong bài tập về nhà trước bữa tối.
Giáo viên giao nhiều bài tập về nhà tuần này.
Hãy làm bài tập về nhà cẩn thận và kiểm tra đáp án.
Từ liên quan
숙제(Tiếng Hàn)作业(Tiếng Trung)devoirs(Tiếng Pháp)pr(Tiếng Indonesia)bài tập về nhà(Tiếng Việt)宿題(Tiếng Nhật)takdang-aralin(Tiếng Philippines)การบ้าน(Tiếng Thái)lição de casa(Tiếng Bồ Đào Nha)गृहकार्य(Tiếng Hindi)tarea(Tiếng Tây Ban Nha)домашнее задание(Tiếng Nga)واجب منزلي(Tiếng Ả Rập)homework(Tiếng Anh)kerja rumah(Tiếng Mã Lai)
Ghi chú của người học khác
Chưa có ghi chú người học. Lưu từ này kèm ghi chú — có thể hiện ở đây sau khi duyệt.