Chủ đềTrường học
탁당아랄린 · /tak.daŋ.ʔa.ɾa.lin/

takdang-aralin

탁당아랄린/tak.daŋ.ʔa.ɾa.lin/
noun

bài tập trường làm ở nhà

Bài tập về nhà và bài tập ở nhà đều nghe tự nhiên.

Ví dụ

  • 01

    Natapos ko ang takdang-aralin bago maghapunan.

    Tôi làm xong bài tập về nhà trước bữa tối.

  • 02

    Maraming takdang-aralin ang ibinigay ng guro ngayong linggo.

    Giáo viên giao nhiều bài tập về nhà tuần này.

  • 03

    Gawin nang mabuti ang takdang-aralin at suriin ang sagot.

    Hãy làm bài tập về nhà cẩn thận và kiểm tra đáp án.

Trong các ngôn ngữ khác

Mẹo người học

Chưa có mẹo người học. Lưu từ này kèm ghi chú dùng ngắn — ghi chú hữu ích có thể hiện ở đây sau khi duyệt.

Quay lại Tìm kiếm
takdang-aralin là gì, nghĩa: bài tập trường làm ở nhà | juin Sổ từ mở · juin.com