Chủ đềTrường học
커르자 루마 · 커ᄛᅳ자ᄛᅮ마흐 · /kər.dʒa ru.mah/

kerja rumah

/kər.dʒa ru.mah/

Hiển thị theo nguyên lý Hunminjeongeum · ㆄ f · ㅸ v · ㅿ z · ㅼ th · ᄙ l · ᄛ r · ᄼ s · ᄾ sh · ᄿ zh · ㅥ ñ

noun

bài tập trường làm ở nhà

Bài tập về nhà và bài tập ở nhà đều nghe tự nhiên.

Ví dụ

  • 01

    Saya siap kerja rumah sebelum makan malam.

    Tôi làm xong bài tập về nhà trước bữa tối.

  • 02

    Guru beri banyak kerja rumah minggu ini.

    Giáo viên giao nhiều bài tập về nhà tuần này.

  • 03

    Buat kerja rumah dengan teliti dan semak jawapan.

    Hãy làm bài tập về nhà cẩn thận và kiểm tra đáp án.

Trong các ngôn ngữ khác

Mẹo người học

Chưa có mẹo người học. Lưu từ này kèm ghi chú dùng ngắn — ghi chú hữu ích có thể hiện ở đây sau khi duyệt.

Quay lại Tìm kiếm
kerja rumah là gì, nghĩa: bài tập trường làm ở nhà | juin Sổ từ mở · juin.com