Chủ đềTrường học
커르자 루마 · 커ᄛᅳ자ᄛᅮ마흐 · /kər.dʒa ru.mah/
kerja rumah
/kər.dʒa ru.mah/Hiển thị theo nguyên lý Hunminjeongeum · ㆄ f · ㅸ v · ㅿ z · ㅼ th · ᄙ l · ᄛ r · ᄼ s · ᄾ sh · ᄿ zh · ㅥ ñ
noun
bài tập trường làm ở nhà
Bài tập về nhà và bài tập ở nhà đều nghe tự nhiên.
Ví dụ
Tôi làm xong bài tập về nhà trước bữa tối.
Giáo viên giao nhiều bài tập về nhà tuần này.
Hãy làm bài tập về nhà cẩn thận và kiểm tra đáp án.
Trong các ngôn ngữ khác
숙제(Tiếng Hàn)作业(Tiếng Trung)devoirs(Tiếng Pháp)bài tập về nhà(Tiếng Việt)pr(Tiếng Indonesia)hausaufgabe(Tiếng Đức)takdang-aralin(Tiếng Philippines)宿題(Tiếng Nhật)การบ้าน(Tiếng Thái)lição de casa(Tiếng Bồ Đào Nha)गृहकार्य(Tiếng Hindi)tarea(Tiếng Tây Ban Nha)домашнее задание(Tiếng Nga)واجب منزلي(Tiếng Ả Rập)homework(Tiếng Anh)
Mẹo người học
Chưa có mẹo người học. Lưu từ này kèm ghi chú dùng ngắn — ghi chú hữu ích có thể hiện ở đây sau khi duyệt.