Chủ đềTrường học
도마슈니예 자다니예 · 더마니에ᅀᅥ다니에 · /dɐˈmaʂ.nʲɪ.je zɐˈda.nʲɪ.je/

домашнее задание

/dɐˈmaʂ.nʲɪ.je zɐˈda.nʲɪ.je/domashneye zadaniye
noun

bài tập trường làm ở nhà

Bài tập về nhà và bài tập ở nhà đều nghe tự nhiên.

Ví dụ

  • 01

    Я закончил домашнее задание до ужина.

    Tôi làm xong bài tập về nhà trước bữa tối.

  • 02

    Учитель задал домашнее задание на всю неделю.

    Giáo viên giao nhiều bài tập về nhà tuần này.

  • 03

    Делай домашнее задание внимательно и проверь ответы.

    Hãy làm bài tập về nhà cẩn thận và kiểm tra đáp án.

Trong các ngôn ngữ khác

Mẹo người học

Chưa có mẹo người học. Lưu từ này kèm ghi chú dùng ngắn — ghi chú hữu ích có thể hiện ở đây sau khi duyệt.

Quay lại Tìm kiếm
домашнее задание là gì, nghĩa [domashneye zadaniye]: bài tập trường làm ở nhà | juin Sổ từ mở · juin.com