Chủ đềTrường học
도마슈니예 자다니예 · 더마니에ᅀᅥ다니에 · /dɐˈmaʂ.nʲɪ.je zɐˈda.nʲɪ.je/
домашнее задание
도마슈니예 자다니예/dɐˈmaʂ.nʲɪ.je zɐˈda.nʲɪ.je/domashneye zadaniyenoun
bài tập trường làm ở nhà
школьные задания, выполняемые дома
Bài tập về nhà và bài tập ở nhà đều nghe tự nhiên.
Домашнее задание — устойчивое выражение.
Ví dụ
Tôi làm xong bài tập về nhà trước bữa tối.
Giáo viên giao nhiều bài tập về nhà tuần này.
Hãy làm bài tập về nhà cẩn thận và kiểm tra đáp án.
Từ liên quan
숙제(Tiếng Hàn)作业(Tiếng Trung)devoirs(Tiếng Pháp)pr(Tiếng Indonesia)bài tập về nhà(Tiếng Việt)宿題(Tiếng Nhật)hausaufgabe(Tiếng Đức)takdang-aralin(Tiếng Philippines)การบ้าน(Tiếng Thái)lição de casa(Tiếng Bồ Đào Nha)गृहकार्य(Tiếng Hindi)tarea(Tiếng Tây Ban Nha)واجب منزلي(Tiếng Ả Rập)homework(Tiếng Anh)kerja rumah(Tiếng Mã Lai)
Ghi chú của người học khác
Chưa có ghi chú người học. Lưu từ này kèm ghi chú — có thể hiện ở đây sau khi duyệt.