Chủ đềTrường học
깐반 · /kaːn.bâːn/

การบ้าน

깐반/kaːn.bâːn/kanban
noun

bài tập trường làm ở nhà

Bài tập về nhà và bài tập ở nhà đều nghe tự nhiên.

Ví dụ

  • 01

    ฉันทำการบ้านเสร็จก่อนอาหารเย็น

    Tôi làm xong bài tập về nhà trước bữa tối.

  • 02

    ครูให้การบ้านเยอะมากในสัปดาห์นี้

    Giáo viên giao nhiều bài tập về nhà tuần này.

  • 03

    ทำการบ้านอย่างละเอียดแล้วตรวจคำตอบ

    Hãy làm bài tập về nhà cẩn thận và kiểm tra đáp án.

Trong các ngôn ngữ khác

Mẹo người học

Chưa có mẹo người học. Lưu từ này kèm ghi chú dùng ngắn — ghi chú hữu ích có thể hiện ở đây sau khi duyệt.

Quay lại Tìm kiếm