Chủ đềTrường học
홈워크 · /ˈhoʊm.wɝːk/

homework

홈워크/ˈhoʊm.wɝːk/
noun

bài tập trường làm ở nhà

Bài tập về nhà và bài tập ở nhà đều nghe tự nhiên.

Ví dụ

  • 01

    I finished my homework before dinner.

    Tôi làm xong bài tập về nhà trước bữa tối.

  • 02

    The teacher gave a lot of homework this week.

    Giáo viên giao nhiều bài tập về nhà tuần này.

  • 03

    Do your homework carefully and check your answers.

    Hãy làm bài tập về nhà cẩn thận và kiểm tra đáp án.

Trong các ngôn ngữ khác

Mẹo người học

Chưa có mẹo người học. Lưu từ này kèm ghi chú dùng ngắn — ghi chú hữu ích có thể hiện ở đây sau khi duyệt.

Quay lại Tìm kiếm
homework là gì, nghĩa: bài tập trường làm ở nhà | juin Sổ từ mở · juin.com