Chủ đềTrường học
타레아 · /ˈta.ɾe.a/

tarea

타레아/ˈta.ɾe.a/
noun

bài tập trường làm ở nhà

Bài tập về nhà và bài tập ở nhà đều nghe tự nhiên.

Ví dụ

  • 01

    Terminé la tarea antes de la cena.

    Tôi làm xong bài tập về nhà trước bữa tối.

  • 02

    El maestro dio mucha tarea esta semana.

    Giáo viên giao nhiều bài tập về nhà tuần này.

  • 03

    Haz la tarea con cuidado y revisa tus respuestas.

    Hãy làm bài tập về nhà cẩn thận và kiểm tra đáp án.

Trong các ngôn ngữ khác

Mẹo người học

Chưa có mẹo người học. Lưu từ này kèm ghi chú dùng ngắn — ghi chú hữu ích có thể hiện ở đây sau khi duyệt.

Quay lại Tìm kiếm
tarea là gì, nghĩa: bài tập trường làm ở nhà | juin Sổ từ mở · juin.com