Chủ đềTrường học
페에르 · 베에ᄛᅳ · /pe.er/

pr

/pe.er/

Hiển thị theo nguyên lý Hunminjeongeum · ㆄ f · ㅸ v · ㅿ z · ㅼ th · ᄙ l · ᄛ r · ᄼ s · ᄾ sh · ᄿ zh · ㅥ ñ

noun

bài tập trường làm ở nhà

Bài tập về nhà và bài tập ở nhà đều nghe tự nhiên.

Ví dụ

  • 01

    Saya menyelesaikan PR sebelum makan malam.

    Tôi làm xong bài tập về nhà trước bữa tối.

  • 02

    Guru memberi banyak PR minggu ini.

    Giáo viên giao nhiều bài tập về nhà tuần này.

  • 03

    Kerjakan PR dengan teliti dan periksa jawabanmu.

    Hãy làm bài tập về nhà cẩn thận và kiểm tra đáp án.

Trong các ngôn ngữ khác

Mẹo người học

Chưa có mẹo người học. Lưu từ này kèm ghi chú dùng ngắn — ghi chú hữu ích có thể hiện ở đây sau khi duyệt.

Quay lại Tìm kiếm
PR là gì, nghĩa: bài tập trường làm ở nhà | juin Sổ từ mở · juin.com