Chủ đềTrường học
sukje · /suk.t͈ɕe/

숙제

sukje/suk.t͈ɕe/
noun

bài tập trường làm ở nhà

Bài tập về nhà và bài tập ở nhà đều nghe tự nhiên.

Ví dụ

  • 01

    저는 저녁 먹기 전에 숙제를 끝냈어요.

    Tôi làm xong bài tập về nhà trước bữa tối.

  • 02

    선생님은 이번 주에 숙제를 많이 내 주셨어요.

    Giáo viên giao nhiều bài tập về nhà tuần này.

  • 03

    숙제를 꼼꼼히 하고 답을 다시 확인하세요.

    Hãy làm bài tập về nhà cẩn thận và kiểm tra đáp án.

Trong các ngôn ngữ khác

Mẹo người học

Chưa có mẹo người học. Lưu từ này kèm ghi chú dùng ngắn — ghi chú hữu ích có thể hiện ở đây sau khi duyệt.

Quay lại Tìm kiếm
숙제 là gì, nghĩa [sukje]: bài tập trường làm ở nhà | juin Sổ từ mở · juin.com