Chủ đềTrường học
sukje · /suk.t͈ɕe/
숙제
/suk.t͈ɕe/noun
bài tập trường làm ở nhà
수업 후 집에서 하는 학교 과제
Bài tập về nhà và bài tập ở nhà đều nghe tự nhiên.
숙제는 보통 불가산처럼 쓰이며, 숙제들보다 숙제가 자연스럽습니다.
Ví dụ
Tôi làm xong bài tập về nhà trước bữa tối.
Giáo viên giao nhiều bài tập về nhà tuần này.
Hãy làm bài tập về nhà cẩn thận và kiểm tra đáp án.
Từ liên quan
作业(Tiếng Trung)devoirs(Tiếng Pháp)pr(Tiếng Indonesia)bài tập về nhà(Tiếng Việt)宿題(Tiếng Nhật)hausaufgabe(Tiếng Đức)takdang-aralin(Tiếng Philippines)การบ้าน(Tiếng Thái)lição de casa(Tiếng Bồ Đào Nha)गृहकार्य(Tiếng Hindi)tarea(Tiếng Tây Ban Nha)домашнее задание(Tiếng Nga)واجب منزلي(Tiếng Ả Rập)homework(Tiếng Anh)kerja rumah(Tiếng Mã Lai)
Ghi chú của người học khác
Chưa có ghi chú người học. Lưu từ này kèm ghi chú — có thể hiện ở đây sau khi duyệt.