Chủ đềTrường học
줘예 · /tʂuɔˊ.jeˋ/
作业
줘예/tʂuɔˊ.jeˋ/zuòyènoun
bài tập trường làm ở nhà
课后在家完成的学校作业
Bài tập về nhà và bài tập ở nhà đều nghe tự nhiên.
作业不可数时较多;也可说几道作业题。
Ví dụ
Tôi làm xong bài tập về nhà trước bữa tối.
Giáo viên giao nhiều bài tập về nhà tuần này.
Hãy làm bài tập về nhà cẩn thận và kiểm tra đáp án.
Từ liên quan
숙제(Tiếng Hàn)devoirs(Tiếng Pháp)pr(Tiếng Indonesia)bài tập về nhà(Tiếng Việt)宿題(Tiếng Nhật)hausaufgabe(Tiếng Đức)takdang-aralin(Tiếng Philippines)การบ้าน(Tiếng Thái)lição de casa(Tiếng Bồ Đào Nha)गृहकार्य(Tiếng Hindi)tarea(Tiếng Tây Ban Nha)домашнее задание(Tiếng Nga)واجب منزلي(Tiếng Ả Rập)homework(Tiếng Anh)kerja rumah(Tiếng Mã Lai)
Ghi chú của người học khác
Chưa có ghi chú người học. Lưu từ này kèm ghi chú — có thể hiện ở đây sau khi duyệt.