Chủ đềTrường học
줘예 · /tʂuɔˊ.jeˋ/

作业

줘예/tʂuɔˊ.jeˋ/zuòyè
noun

bài tập trường làm ở nhà

Bài tập về nhà và bài tập ở nhà đều nghe tự nhiên.

Ví dụ

  • 01

    我晚饭前做完了作业。

    Tôi làm xong bài tập về nhà trước bữa tối.

  • 02

    老师这周布置了很多作业。

    Giáo viên giao nhiều bài tập về nhà tuần này.

  • 03

    请仔细完成作业并检查答案。

    Hãy làm bài tập về nhà cẩn thận và kiểm tra đáp án.

Trong các ngôn ngữ khác

Mẹo người học

Chưa có mẹo người học. Lưu từ này kèm ghi chú dùng ngắn — ghi chú hữu ích có thể hiện ở đây sau khi duyệt.

Quay lại Tìm kiếm
作业 là gì, nghĩa [zuòyè]: bài tập trường làm ở nhà | juin Sổ từ mở · juin.com