Chủ đềTrường học
와지브 만질리 · 아집만ᅀᅵᄙᅵ · /ˈwaː.dʒib man.zi.liː/
واجب منزلي
와지브 만질리/ˈwaː.dʒib man.zi.liː/wajib manzilinoun
bài tập trường làm ở nhà
عمل مدرسي يُنجز في المنزل
Bài tập về nhà và bài tập ở nhà đều nghe tự nhiên.
واجب منزلي شائع في السياقات المدرسية.
Ví dụ
Tôi làm xong bài tập về nhà trước bữa tối.
Giáo viên giao nhiều bài tập về nhà tuần này.
Hãy làm bài tập về nhà cẩn thận và kiểm tra đáp án.
Từ liên quan
숙제(Tiếng Hàn)作业(Tiếng Trung)devoirs(Tiếng Pháp)pr(Tiếng Indonesia)bài tập về nhà(Tiếng Việt)宿題(Tiếng Nhật)hausaufgabe(Tiếng Đức)takdang-aralin(Tiếng Philippines)การบ้าน(Tiếng Thái)lição de casa(Tiếng Bồ Đào Nha)गृहकार्य(Tiếng Hindi)tarea(Tiếng Tây Ban Nha)домашнее задание(Tiếng Nga)homework(Tiếng Anh)kerja rumah(Tiếng Mã Lai)
Ghi chú của người học khác
Chưa có ghi chú người học. Lưu từ này kèm ghi chú — có thể hiện ở đây sau khi duyệt.