Chủ đềTrường học
살라 지 아울라 · ᄼᅡᄙᅡ지아ᄙᅡ · /ˈsa.la dʒi ˈaw.la/

sala de aula

/ˈsa.la dʒi ˈaw.la/
noun

phòng nơi diễn ra giờ học

Lớp học vừa là phòng vừa là nhóm học sinh.

Ví dụ

  • 01

    Por favor, mantenham a sala de aula limpa depois da aula.

    Hãy giữ lớp học sạch sẽ sau giờ học.

  • 02

    Nossa sala de aula tem janelas grandes e carteiras novas.

    Lớp học của chúng tôi có cửa sổ lớn và bàn mới.

  • 03

    O professor entrou na sala de aula com uma pilha de papéis.

    Giáo viên bước vào lớp học với một chồng giấy.

Trong các ngôn ngữ khác

Mẹo người học

Chưa có mẹo người học. Lưu từ này kèm ghi chú dùng ngắn — ghi chú hữu ích có thể hiện ở đây sau khi duyệt.

Quay lại Tìm kiếm
sala de aula là gì, nghĩa: phòng nơi diễn ra giờ học | juin Sổ từ mở · juin.com