Chủ đềTrường học
살라 지 아울라 · 사ᄙᅡ지아ᄙᅡ · /ˈsa.la dʒi ˈaw.la/
sala de aula
살라 지 아울라/ˈsa.la dʒi ˈaw.la/noun
phòng nơi diễn ra giờ học
sala onde as aulas acontecem
Lớp học vừa là phòng vừa là nhóm học sinh.
Sala de aula é o espaço; turma é o grupo.
Ví dụ
Hãy giữ lớp học sạch sẽ sau giờ học.
Lớp học của chúng tôi có cửa sổ lớn và bàn mới.
Giáo viên bước vào lớp học với một chồng giấy.
Từ liên quan
Ghi chú của người học khác
Chưa có ghi chú người học. Lưu từ này kèm ghi chú — có thể hiện ở đây sau khi duyệt.