Chủ đềTrường học
칵샤 · /kak.ʂaː/

कक्षा

칵샤/kak.ʂaː/kakshā
noun

phòng nơi diễn ra giờ học

Lớp học vừa là phòng vừa là nhóm học sinh.

Ví dụ

  • 01

    कृपया पाठ के बाद कक्षा साफ रखें।

    Hãy giữ lớp học sạch sẽ sau giờ học.

  • 02

    हमारी कक्षा में बड़ी खिड़कियाँ और नई मेज़ें हैं।

    Lớp học của chúng tôi có cửa sổ lớn và bàn mới.

  • 03

    शिक्षक कागज़ों का ढेर लेकर कक्षा में आए।

    Giáo viên bước vào lớp học với một chồng giấy.

Trong các ngôn ngữ khác

Mẹo người học

Chưa có mẹo người học. Lưu từ này kèm ghi chú dùng ngắn — ghi chú hữu ích có thể hiện ở đây sau khi duyệt.

Quay lại Tìm kiếm