Chủ đềTrường học
루앙 클라스 · ᄛᅮ앙커ᄙᅡᆺ · /ru.aŋ kə.las/
ruang kelas
루앙 클라스/ru.aŋ kə.las/noun
phòng nơi diễn ra giờ học
ruangan tempat pelajaran berlangsung
Lớp học vừa là phòng vừa là nhóm học sinh.
Ruang kelas adalah tempat; kelas bisa berarti rombongan.
Ví dụ
Hãy giữ lớp học sạch sẽ sau giờ học.
Lớp học của chúng tôi có cửa sổ lớn và bàn mới.
Giáo viên bước vào lớp học với một chồng giấy.
Từ liên quan
Ghi chú của người học khác
Chưa có ghi chú người học. Lưu từ này kèm ghi chú — có thể hiện ở đây sau khi duyệt.