Chủ đềTrường học
홍리안 · /hɔ̂ːŋ.riːan/

ห้องเรียน

홍리안/hɔ̂ːŋ.riːan/hongrian
noun

phòng nơi diễn ra giờ học

Lớp học vừa là phòng vừa là nhóm học sinh.

Ví dụ

  • 01

    กรุณาทำความสะอาดห้องเรียนหลังเลิกเรียน

    Hãy giữ lớp học sạch sẽ sau giờ học.

  • 02

    ห้องเรียนของเรามีหน้าต่างใหญ่และโต๊ะใหม่

    Lớp học của chúng tôi có cửa sổ lớn và bàn mới.

  • 03

    ครูเข้าห้องเรียนพร้อมกองกระดาษ

    Giáo viên bước vào lớp học với một chồng giấy.

Trong các ngôn ngữ khác

Mẹo người học

Chưa có mẹo người học. Lưu từ này kèm ghi chú dùng ngắn — ghi chú hữu ích có thể hiện ở đây sau khi duyệt.

Quay lại Tìm kiếm
ห้องเรียน là gì, nghĩa [hongrian]: phòng nơi diễn ra giờ học | juin Sổ từ mở · juin.com