Chủ đềTrường học
교시쓰 · /kjoː.ʃit͡su/

教室

교시쓰/kjoː.ʃit͡su/kyōshitsu
noun

phòng nơi diễn ra giờ học

Lớp học vừa là phòng vừa là nhóm học sinh.

Ví dụ

  • 01

    授業のあと、教室をきれいにしてください。

    Hãy giữ lớp học sạch sẽ sau giờ học.

  • 02

    私たちの教室には大きな窓と新しい机があります。

    Lớp học của chúng tôi có cửa sổ lớn và bàn mới.

  • 03

    先生が書類の束を持って教室に入りました。

    Giáo viên bước vào lớp học với một chồng giấy.

Trong các ngôn ngữ khác

Mẹo người học

Chưa có mẹo người học. Lưu từ này kèm ghi chú dùng ngắn — ghi chú hữu ích có thể hiện ở đây sau khi duyệt.

Quay lại Tìm kiếm
教室 là gì, nghĩa [kyōshitsu]: phòng nơi diễn ra giờ học | juin Sổ từ mở · juin.com