Chủ đềTrường học
클라스 · 크ᄙᅡᆺ · /klas/
classe
클라스/klas/noun
phòng nơi diễn ra giờ học
salle où se déroulent les cours
Lớp học vừa là phòng vừa là nhóm học sinh.
Classe peut désigner la salle ou le groupe d'élèves.
Ví dụ
Hãy giữ lớp học sạch sẽ sau giờ học.
Lớp học của chúng tôi có cửa sổ lớn và bàn mới.
Giáo viên bước vào lớp học với một chồng giấy.
Từ liên quan
Ghi chú của người học khác
Chưa có ghi chú người học. Lưu từ này kèm ghi chú — có thể hiện ở đây sau khi duyệt.