Chủ đềTrường học
자오스 · /tɕjàʊ.ʂɻ̩ˋ/

教室

자오스/tɕjàʊ.ʂɻ̩ˋ/jiàoshì
noun

phòng nơi diễn ra giờ học

Lớp học vừa là phòng vừa là nhóm học sinh.

Ví dụ

  • 01

    下课后请保持教室干净。

    Hãy giữ lớp học sạch sẽ sau giờ học.

  • 02

    我们的教室有大窗户和新课桌。

    Lớp học của chúng tôi có cửa sổ lớn và bàn mới.

  • 03

    老师拿着一叠试卷走进了教室。

    Giáo viên bước vào lớp học với một chồng giấy.

Trong các ngôn ngữ khác

Mẹo người học

Chưa có mẹo người học. Lưu từ này kèm ghi chú dùng ngắn — ghi chú hữu ích có thể hiện ở đây sau khi duyệt.

Quay lại Tìm kiếm