Chủ đềTrường học
클래스룸 · 크ᄙᅢᆺᄛᅮ므 · /ˈklæs.ruːm/

classroom

/ˈklæs.ruːm/

Hiển thị theo nguyên lý Hunminjeongeum · ㆄ f · ㅸ v · ㅿ z · ㅼ th · ᄙ l · ᄛ r · ᄼ s · ᄾ sh · ᄿ zh · ㅥ ñ

noun

phòng nơi diễn ra giờ học

Lớp học vừa là phòng vừa là nhóm học sinh.

Ví dụ

  • 01

    Please keep the classroom clean after the lesson.

    Hãy giữ lớp học sạch sẽ sau giờ học.

  • 02

    Our classroom has big windows and new desks.

    Lớp học của chúng tôi có cửa sổ lớn và bàn mới.

  • 03

    The teacher entered the classroom with a stack of papers.

    Giáo viên bước vào lớp học với một chồng giấy.

Trong các ngôn ngữ khác

Mẹo người học

Chưa có mẹo người học. Lưu từ này kèm ghi chú dùng ngắn — ghi chú hữu ích có thể hiện ở đây sau khi duyệt.

Quay lại Tìm kiếm