Chủ đềTrường học
클라스 · 크ᄙᅡᆺ · /klas/
класс
/klas/klassHiển thị theo nguyên lý Hunminjeongeum · ㆄ f · ㅸ v · ㅿ z · ㅼ th · ᄙ l · ᄛ r · ᄼ s · ᄾ sh · ᄿ zh · ㅥ ñ
noun
phòng nơi diễn ra giờ học
Lớp học vừa là phòng vừa là nhóm học sinh.
Ví dụ
Hãy giữ lớp học sạch sẽ sau giờ học.
Lớp học của chúng tôi có cửa sổ lớn và bàn mới.
Giáo viên bước vào lớp học với một chồng giấy.
Trong các ngôn ngữ khác
教室(Tiếng Nhật)klassenzimmer(Tiếng Đức)silid-aralan(Tiếng Philippines)bilik darjah(Tiếng Mã Lai)ห้องเรียน(Tiếng Thái)sala de aula(Tiếng Bồ Đào Nha)कक्षा(Tiếng Hindi)교실(Tiếng Hàn)教室(Tiếng Trung)lớp học(Tiếng Việt)aula(Tiếng Tây Ban Nha)classe(Tiếng Pháp)classroom(Tiếng Anh)ruang kelas(Tiếng Indonesia)
Mẹo người học
Chưa có mẹo người học. Lưu từ này kèm ghi chú dùng ngắn — ghi chú hữu ích có thể hiện ở đây sau khi duyệt.