Chủ đềTrường học
아울라 · 아ᄙᅡ · /ˈaw.la/
aula
아울라/ˈaw.la/noun
phòng nơi diễn ra giờ học
sala donde se dan las clases
Lớp học vừa là phòng vừa là nhóm học sinh.
Aula es el espacio; clase también el grupo.
Ví dụ
Hãy giữ lớp học sạch sẽ sau giờ học.
Lớp học của chúng tôi có cửa sổ lớn và bàn mới.
Giáo viên bước vào lớp học với một chồng giấy.
Từ liên quan
Ghi chú của người học khác
Chưa có ghi chú người học. Lưu từ này kèm ghi chú — có thể hiện ở đây sau khi duyệt.