Chủ đềTrường học
아울라 · /ˈaw.la/

aula

아울라/ˈaw.la/
noun

phòng nơi diễn ra giờ học

Lớp học vừa là phòng vừa là nhóm học sinh.

Ví dụ

  • 01

    Por favor, mantengan el aula limpia después de la clase.

    Hãy giữ lớp học sạch sẽ sau giờ học.

  • 02

    Nuestro aula tiene ventanas grandes y pupitres nuevos.

    Lớp học của chúng tôi có cửa sổ lớn và bàn mới.

  • 03

    El maestro entró al aula con un montón de papeles.

    Giáo viên bước vào lớp học với một chồng giấy.

Trong các ngôn ngữ khác

Mẹo người học

Chưa có mẹo người học. Lưu từ này kèm ghi chú dùng ngắn — ghi chú hữu ích có thể hiện ở đây sau khi duyệt.

Quay lại Tìm kiếm
aula là gì, nghĩa: phòng nơi diễn ra giờ học | juin Sổ từ mở · juin.com